|
DANH SÁCH CÁN BỘ GIÁO
VIÊN TRƯỜNG THPT A THANH LIÊM NĂM HỌC 2009-2010
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Chức vụ
|
Năm sinh
|
Tốt nghiệp trường
|
Môn
|
Năm vào ngành
|
Năm vào Đảng
|
Giáo
viên giỏi
|
|
|
|
1
|
Trần Ngọc Quyết
|
HT
|
1953
|
ĐHSP HN
|
Toán
|
1974
|
1978
|
2 năm
cấp Tỉnh
|
|
|
2
|
Lê Thị Hoa
|
P HT
|
1960
|
ĐHSP HN2
|
Văn
|
1984
|
2000
|
5 năm
cấp cơ sở
|
|
|
3
|
Phạm Thiết Quảng
|
P HT
|
1966
|
ĐHSP HN
|
Lý
|
1988
|
1999
|
2 năm
cấp Tỉnh
|
|
|
4
|
Nguyễn Ngọc Cảnh
|
TP
|
1962
|
ĐHSPHN2
|
Toán
|
1983
|
1999
|
2 năm
cấp cơ sở
|
|
|
5
|
Nguyễn Nam
Tú
|
GV
|
1976
|
ĐHSP HN
|
Toán
|
1999
|
|
|
|
|
6
|
Vũ Thị Hằng
|
GV
|
1980
|
ĐHSP TN
|
Toán
|
1996
|
|
|
|
|
7
|
Lại Thị Tuyết Lan
|
TT
|
1977
|
ĐHSP HN
|
Toán
|
1999
|
2007
|
2 năm
cấp Tỉnh
|
|
|
8
|
Lại Văn Thiết
|
BT ĐOÀN
|
1981
|
ĐHSP HN2
|
Toán
|
2003
|
2007
|
2 năm
cấp Tỉnh
|
|
|
9
|
Nguyễn Thanh Nga
|
GV
|
1978
|
ĐHSP Thái ng
|
Toán
|
2000
|
2009
|
|
|
|
10
|
Đoàn Việt Dũng
|
GV
|
1979
|
ĐHSP HN
|
Toán
|
2001
|
2005
|
2 năm
cấp cơ sở
|
|
|
11
|
Phạm Hồng Quang
|
GV
|
1982
|
ĐHSP HN
|
Toán
|
2006
|
|
|
|
|
12
|
Hoàng Xuân Bính
|
GV
|
1984
|
ĐHSP HN
|
Toán
|
2007
|
|
|
|
|
13
|
Đặng Thị Minh Phượng
|
GV
|
1984
|
|
Toán
|
2008
|
|
|
|
|
14
|
Đinh Thị Kim Thuần
|
GV
|
1984
|
ĐHSP HN
|
Toán
|
2006
|
|
|
|
|
15
|
Ngô Thị Kim Phụng
|
GV
|
1978
|
ĐHKT TN
|
Tin
|
2004
|
|
|
|
|
16
|
Nguyễn
Thị Hồng
|
GV
|
1985
|
|
Tin
|
2008
|
|
|
|
|
17
|
Nguyễn Văn Châu
|
TT
|
1950
|
ĐHSP HN
|
Văn
|
1972
|
1975
|
2 năm
cấp Tỉnh
|
|
|
18
|
Đoàn Thị Lệ
|
GV
|
1956
|
ĐHSP HN
|
Văn
|
1978
|
|
|
|
|
19
|
Hoàng Thị Hồng Hạnh
|
GV
|
1973
|
ĐHSP HN
|
Văn
|
1995
|
|
|
|
|
20
|
Dương Kim Hiên
|
TP
|
1974
|
ĐHSP HN
|
Văn
|
1995
|
2003
|
3 năm
cấp cơ sở
|
|
|
21
|
Đỗ Thị Bích Đào
|
GV
|
1978
|
ĐHSP HN
|
Văn
|
2000
|
2008
|
2 năm
cấp cơ sở
|
|
|
22
|
Lại Thuý Hồng
|
GV
|
1979
|
ĐHSP HN
|
Văn
|
2001
|
|
|
|
|
23
|
Lê Thị Phương
|
GV
|
1976
|
ĐHSP HN
|
Văn
|
1999
|
|
|
|
|
24
|
Hoàng Kiều Vân
|
GV
|
1984
|
ĐHSP HN
|
Văn
|
2006
|
|
|
|
|
25
|
Nguyễn Ngọc Tuấn
|
GV
|
1977
|
ĐHSP HN2
|
Văn
|
2001
|
|
|
|
|
26
|
Đinh Thị Hồng Thanh
|
GV
|
1979
|
ĐHSP HN2
|
Văn
|
2008
|
|
|
|
|
27
|
Trần Thị Liên
|
GV
|
1955
|
ĐHSP HN
|
Lý
|
1977
|
1996
|
2 năm
cấp Tỉnh
|
|
|
28
|
Nguyễn Văn Quân
|
GV
|
1955
|
ĐHSP HN2
|
Lý
|
1985
|
|
|
|
|
29
|
Phạm Văn Ước
|
TT
|
1950
|
ĐHSP HN
|
Lý
|
1973
|
1996
|
2 năm
cấp cơ sở
|
|
|
30
|
Lưu Thị Bích Thuỷ
|
GV
|
1982
|
ĐHSP HN
|
Lý
|
2004
|
|
1 năm
cấp cơ sở
|
|
|
31
|
Nguyễn Thị Thu
|
GV
|
1986
|
ĐHSP TâyBắc
|
Lý
|
2008
|
|
|
|
|
32
|
Thiệu Thị Thu
|
GV
|
1986
|
ĐHSP HN
|
Lý
|
2008
|
|
|
|
|
33
|
Lại Thái Hà
|
TP
|
1972
|
ĐHSP HN
|
Hoá
|
1995
|
2000
|
3 năm
cấp cơ sở
|
|
|
34
|
Hoàng Anh Tuấn
|
GV
|
1977
|
ĐHSP HN
|
Hoá
|
1999
|
2004
|
3 năm
cấp cơ sở
|
|
|
35
|
Nguyễn Thái Bình
|
GV
|
1983
|
ĐHSP Vinh
|
Hoá
|
2007
|
|
|
|
|
36
|
Nguyễn Thị Thắm
|
GV
|
1983
|
ĐHSP HN
|
Hoá
|
2007
|
|
|
|
|
37
|
Nguyễn Thị Nguyệt
|
GV
|
1986
|
ĐHSP Thái ng
|
Hoá
|
|
|
|
|
|
38
|
Vũ Thị Hiền
|
TT
|
1959
|
ĐHSP HN
|
Sinh
|
1980
|
2002
|
3 năm
cấp cơ sở
|
|
|
39
|
Đoàn Thị Minh Hà
|
GV
|
1957
|
ĐHSP HN
|
Sinh
|
1983
|
|
1 năm
cấp cơ sở
|
|
|
40
|
Trương Thị Lê
|
GV
|
1985
|
ĐHQG
|
Sinh
|
2007
|
|
|
|
|
41
|
Nguyễn Thị Liễu
|
GV
|
1984
|
ĐHSP HN
|
Sinh
|
2008
|
|
|
|
|
42
|
Nguyễn Công Nghiệp
|
GV
|
1979
|
ĐHNNI hà nội
|
KTNN
|
2003
|
2001
|
|
|
|
43
|
Đào Thị Huệ
|
GV
|
1982
|
ĐH nông lâm
TN
|
KTNN
|
2004
|
|
|
|
|
44
|
Lương Quang Son
|
TP
|
1953
|
ĐHSP HN
|
CN
|
1974
|
1978
|
5 năm
cấp cơ sở
|
|
|
45
|
Lại Ngọc Tiến
|
GV
|
1979
|
ĐHSP HN
|
CN
|
2003
|
|
|
|
|
46
|
Trịnh Thị Thu Hằng
|
GV
|
1963
|
ĐHSP HN
|
Sử
|
2005
|
|
|
|
|
47
|
Nguyễn Thị Mai Phương
|
GV
|
1978
|
ĐHSP HN
|
Sử
|
2000
|
|
1 năm
cấp cơ sở
|
|
|
48
|
Trần Thị Ngọc Hân
|
GV
|
1978
|
ĐHSP HN
|
Sử
|
2007
|
|
|
|
|
49
|
Nguyễn Kim Thanh
|
GV
|
1987
|
ĐHSP Huế
|
Sử
|
|
|
|
|
|
50
|
Mai Đức Cường
|
GV
|
1979
|
ĐHSP HN
|
CD
|
2001
|
|
|
|
|
51
|
Vũ Thị Thuỷ
|
GV
|
1978
|
ĐHSP HN
|
CD
|
1985
|
|
|
|
|
52
|
Nguyễn Thị Thuỷ
|
TT
|
1964
|
ĐHSP HN
|
Địa
|
2001
|
2003
|
3 năm
cấp cơ sở
|
|
|
53
|
Trần Bích Ngọc
|
GV
|
1978
|
ĐHSP HN
|
Địa
|
2004
|
|
|
|
|
54
|
Nguyễn Thị Minh
|
GV
|
1984
|
ĐHSP HN
|
Địa
|
2008
|
|
|
|
|
55
|
Nguyễn Thị Thu
|
GV
|
1982
|
ĐHSP HN
|
Địa
|
2004
|
|
|
|
|
56
|
Phạm Tuấn Quảng
|
GV
|
1952
|
ĐH mở
|
Anh
|
1979
|
|
|
|
|
57
|
Vũ Thị Thảo
|
TP
|
1978
|
ĐHSP NN
|
Anh
|
2003
|
2008
|
2 năm
cấp cơ sở
|
|
|
58
|
Đào Thị Liên
|
GV
|
1976
|
ĐHNN
|
Anh
|
1999
|
|
|
|
|
59
|
Phạm Thu Hằng
|
GV
|
1981
|
ĐHSP NN
|
Anh
|
2004
|
|
1 năm
cấp cơ sở
|
|
|
60
|
Đoàn Hồng Anh
|
GV
|
1983
|
ĐHSP NN
|
Anh
|
2006
|
|
|
|
|
61
|
Hoàng Thị Thu Hiền
|
GV
|
1985
|
ĐHSP HN
|
Anh
|
2008
|
|
|
|
|
62
|
Nguyễn Thị Vinh
|
GV
|
1960
|
ĐHTDTT
|
TD
|
1995
|
|
3 năm
cấp cơ sở
|
|
|
63
|
Đặng Hải Nam
|
GV
|
1972
|
ĐHSPHN
|
TD
|
1994
|
2001
|
|
|
|
64
|
Trương Minh Tâm
|
GV
|
1978
|
ĐHTDTT
|
TD
|
2000
|
2008
|
2 năm
cấp cơ sở
|
|
|
65
|
Đỗ Thị Yến
|
GV
|
1978
|
ĐHTDTT
|
TD
|
2001
|
|
|
|
|
66
|
Trần Thị Phúc
|
GV
|
1959
|
ĐHSPHN
|
Pháp
|
1987
|
|
|
|
|
67
|
Nguyễn Văn Đỉnh
|
V thư
|
1959
|
Văn thư
|
|
|
1984
|
|
|
|
68
|
Trần Thị Thu Hằng
|
KT
|
1967
|
ĐHTCKT
|
|
|
2004
|
|
|
|
69
|
Nguyễn Trọng Vinh
|
T quỹ
|
1976
|
TC Y tế
|
|
|
|
|
|
|
70
|
Nguyễn Thị Thu Thuỷ
|
T V
|
1974
|
CĐSP
Anh
|
|
|
|
|
|
|
71
|
Đỗ Quốc Khánh
|
BV
|
1966
|
|
|
|
|
|
|
|
72
|
Nguyễn Văn Khiêm
|
BV
|
1972
|
|
|
|
|
|
|
|
|