| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
|
|
|
|
|
| CỤC
CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BẢNG XẾP HẠNGTỐP 200 TRƯỜNG THPT DỰA THEO KẾT QUẢ THI ĐẠI
HỌC 2010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Tỉnh/tp |
Tên trường |
Số thí sinh dự thi |
Điểm trung bình
thống kê E(x) |
|
|
|
| 1 |
TP Hà Nội |
Chuyên Hoá ĐH QG Hà Nội |
156 |
21.71 |
|
|
|
| 2 |
TP Hà Nội |
Chuyên Toán ĐH QG Hà
Nội |
287 |
21.34 |
|
|
|
| 3 |
TP Hà Nội |
Chuyên Toán Tin ĐH SP HN |
361 |
21.20 |
|
|
|
| 4 |
TP Hà Nội |
Chuyên ngữ ĐH NN Q.
gia |
456 |
20.99 |
|
|
|
| 5 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT NK ĐH KHTN |
449 |
20.96 |
|
|
|
| 6 |
Tỉnh Nghệ An |
THPT Chuyên Phan Bội
Châu |
487 |
20.51 |
|
|
|
| 7 |
TP Hà Nội |
Chuyên Lý ĐH QG Hà Nội |
96 |
20.51 |
|
|
|
| 8 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Lê Hồng Phong |
707 |
20.32 |
|
|
|
| 9 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
THPT Năng khiếu Hà
Tĩnh |
356 |
20.21 |
|
|
|
| 10 |
Tỉnh Thái Bình |
THPT Chuyên |
467 |
20.16 |
|
|
|
| 11 |
TP Hà Nội |
THPT Hà Nội-Amstecdam |
663 |
20.08 |
|
|
|
| 12 |
Tỉnh Bình Phước |
THPT Chuyên Quang
Trung |
296 |
19.92 |
|
|
|
| 13 |
Tỉnh Vĩnh Phúc |
THPT Chuyên Vĩnh Phúc |
438 |
19.79 |
|
|
|
| 14 |
TP Đà Nẵng |
THPT Chuyên Lê Quý
Đôn |
392 |
19.70 |
|
|
|
| 15 |
Tỉnh Bắc Ninh |
THPT Chuyên Bắc Ninh |
255 |
19.67 |
|
|
|
| 16 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Nguyễn Trãi |
539 |
19.63 |
|
|
|
| 17 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Lê Hồng Phong |
824 |
19.47 |
|
|
|
| 18 |
TP Hà Nội |
Chuyên Sinh ĐH QG Hà
Nội |
182 |
19.33 |
|
|
|
| 19 |
Tỉnh Hưng Yên |
THPT chuyên tỉnh Hưng
Yên |
447 |
19.13 |
|
|
|
| 20 |
Tỉnh Bình Định |
THPT chuyên Lê Quý
Đôn |
534 |
19.08 |
|
|
|
| 21 |
TP Hải Phòng |
THPT Chuyên Trần Phú |
721 |
19.07 |
|
|
|
| 22 |
Tỉnh Khánh Hòa |
THPT chuyên Lê Quí
Đôn |
235 |
18.88 |
|
|
|
| 23 |
Tỉnh Hà Nam |
THPT Chuyên Hà Nam |
451 |
18.82 |
|
|
|
| 24 |
Tỉnh Thanh Hóa |
THPT Chuyên Lam Sơn |
482 |
18.79 |
|
|
|
| 25 |
TP Hà Nội |
THPT Chuyên Nguyễn
Huệ |
937 |
18.63 |
|
|
|
| 26 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Trần Đại Nghĩa |
472 |
18.48 |
|
|
|
| 27 |
Tỉnh Đồng Nai |
THPT Chuyên Lương Thế
Vinh |
409 |
18.41 |
|
|
|
| 28 |
Tỉnh Phú Thọ |
Trường THPT Chuyên
Hùng Vương |
758 |
18.38 |
|
|
|
| 29 |
Tỉnh Quảng Nam |
THPT Chuyên Nguyễn
Bỉnh Khiêm |
356 |
18.29 |
|
|
|
| 30 |
Tỉnh Bắc Giang |
THPT Chuyên Bắc Giang |
451 |
18.28 |
|
|
|
| 31 |
Tỉnh Quảng Ninh |
THPT Chuyên Hạ Long |
434 |
18.13 |
|
|
|
| 32 |
Tỉnh Đắc Lắc |
THPT Chuyên Nguyễn Du |
669 |
18.11 |
|
|
|
| 33 |
TP Hà Nội |
THPT Chu Văn An |
790 |
18.11 |
|
|
|
| 34 |
Tỉnh Thừa thiên-Huế |
THPT Quốc Học (CL
Cao) |
1148 |
18.07 |
|
|
|
| 35 |
Tỉnh BàRịa-VT |
THPT Chuyên Lê Quí
Đôn |
314 |
17.98 |
|
|
|
| 36 |
Tỉnh Thái Nguyên |
THPT Chuyên (Năng
khiếu) |
473 |
17.93 |
|
|
|
| 37 |
Tỉnh Quảng Trị |
THPT Chuyên LQĐôn |
373 |
17.55 |
|
|
|
| 38 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT NgThựơngHiền |
1227 |
17.54 |
|
|
|
| 39 |
TP Hà Nội |
THPT Kim Liên |
1231 |
17.51 |
|
|
|
| 40 |
Tỉnh Yên Bái |
THPT Chuyên Nguyễn
Tất Thành |
254 |
17.37 |
|
|
|
| 41 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT DL Nguyễn Khuyến |
3182 |
17.28 |
|
|
|
| 42 |
TP Hà Nội |
THPT DL Lương Thế
Vinh |
1311 |
17.21 |
|
|
|
| 43 |
Tỉnh Phú Yên |
THPT Chuyên Lương Văn Chánh |
582 |
17.20 |
|
|
|
| 44 |
Tỉnh Bến Tre |
THPT chuyên Bến Tre |
388 |
16.99 |
|
|
|
| 45 |
TP Hà Nội |
THPT BC Nguyễn Tất
Thành |
634 |
16.99 |
|
|
|
| 46 |
Tỉnh Lâm Đồng |
THPT chuyên Thăng
Long -Đà lạt |
574 |
16.98 |
|
|
|
| 47 |
Tỉnh Tiền Giang |
THPT Chuyên TG |
562 |
16.98 |
|
|
|
| 48 |
Tỉnh Hòa Bình |
THPT chuyên Hoàng Văn
Thụ |
435 |
16.89 |
|
|
|
| 49 |
TP Hà Nội |
THPT Thăng Long |
1123 |
16.80 |
|
|
|
| 50 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Giao Thuỷ A |
1035 |
16.54 |
|
|
|
| 51 |
Tỉnh Bình Thuận |
THPT Chuyên Trần Hưng
Đạo |
647 |
16.48 |
|
|
|
| 52 |
Tỉnh Thừa thiên-Huế |
Khối chuyên ĐHKH Huế |
130 |
16.39 |
|
|
|
| 53 |
Tỉnh Lào Cai |
THPT chuyên tỉnh Lào
Cai |
433 |
16.35 |
|
|
|
| 54 |
Tỉnh Nghệ An |
Chuyên Toán ĐH Vinh |
785 |
16.29 |
|
|
|
| 55 |
Tỉnh Ninh Bình |
THPT Chuyên Lương Văn
Tụy |
853 |
16.09 |
|
|
|
| 56 |
Tỉnh Bình Dương |
Trung tâm GDTX
KTHN thị xã Thủ Dầu Một |
371 |
16.07 |
|
|
|
| 57 |
Tỉnh Vĩnh Long |
THPT Chuyên Nguyễn
Bỉnh Khiêm |
734 |
16.06 |
|
|
|
| 58 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Bùi Thị Xuân |
1090 |
16.04 |
|
|
|
| 59 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Ng T M Khai |
1081 |
16.01 |
|
|
|
| 60 |
Tỉnh Trà Vinh |
THPT Chuyên |
376 |
16.00 |
|
|
|
| 61 |
Tỉnh Gia Lai |
THPT Hùng Vương |
870 |
15.90 |
|
|
|
| 62 |
Tỉnh Lạng Sơn |
THPT Chu Văn An |
457 |
15.89 |
|
|
|
| 63 |
TP Hồ Chí Minh |
THPTThực hành/ĐHSP |
369 |
15.82 |
|
|
|
| 64 |
TP Hà Nội |
THPT Yên Hoà |
843 |
15.77 |
|
|
|
| 65 |
Tỉnh Nghệ An |
THPT Huỳnh Thúc Kháng |
1068 |
15.77 |
|
|
|
| 66 |
TP Hải Phòng |
THPT Thái Phiên |
1260 |
15.73 |
|
|
|
| 67 |
Tỉnh Quảng Ngãi |
THPT Chuyên Lê Khiết |
1155 |
15.70 |
|
|
|
| 68 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Hải Hậu A |
1175 |
15.69 |
|
|
|
| 69 |
Tỉnh Tây Ninh |
THPT chuyên Hoàng Lệ
Kha |
632 |
15.61 |
|
|
|
| 70 |
Tỉnh Quảng Bình |
THPT Chuyên Quảng
Bình |
480 |
15.59 |
|
|
|
| 71 |
TP Hà Nội |
TH PT Phan Đình Phùng |
1104 |
15.58 |
|
|
|
| 72 |
Tỉnh KonTum |
THPT Chuyên Kontum |
432 |
15.54 |
|
|
|
| 73 |
Tỉnh Ninh Thuận |
THPT chuyên Lê Quí
Đôn |
33 |
15.39 |
|
|
|
| 74 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Hồng Quang |
941 |
15.33 |
|
|
|
| 75 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Trần Hưng Đạo |
940 |
15.32 |
|
|
|
| 76 |
Tỉnh Thanh Hóa |
THPT Hàm Rồng |
875 |
15.30 |
|
|
|
| 77 |
Tỉnh Vĩnh Phúc |
THPT BC Hai B Trưng |
285 |
15.30 |
|
|
|
| 78 |
Tỉnh BàRịa-VT |
THPT Vũng Tàu |
1030 |
15.28 |
|
|
|
| 79 |
TP Hải Phòng |
THPT Ngô Quyền |
1114 |
15.27 |
|
|
|
| 80 |
TP Cần Thơ |
THPT Chuyên Lý Tự
Trọng |
575 |
15.25 |
|
|
|
| 81 |
Tỉnh Ninh Bình |
THPT Yên Khánh A |
900 |
15.22 |
|
|
|
| 82 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Tống Văn Trân |
990 |
15.17 |
|
|
|
| 83 |
TP Đà Nẵng |
THPT Phan Châu Trinh |
2576 |
15.17 |
|
|
|
| 84 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Gia Định |
1700 |
15.16 |
|
|
|
| 85 |
TP Hà Nội |
THPT Ng. Thị Minh
Khai |
1046 |
15.15 |
|
|
|
| 86 |
Tỉnh Bắc Ninh |
THPT Thuận Thành 1 |
1207 |
15.14 |
|
|
|
| 87 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Tứ Kỳ |
948 |
15.01 |
|
|
|
| 88 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Nguyễn Khuyến |
799 |
15.01 |
|
|
|
| 89 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Thanh Hà |
861 |
14.99 |
|
|
|
| 90 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Nguyễn Hữu Cầu |
996 |
14.98 |
|
|
|
| 91 |
TP Hà Nội |
THPT Nguyễn Gia Thiều |
1193 |
14.94 |
|
|
|
| 92 |
Tỉnh Thanh Hóa |
THPT Bỉm Sơn |
679 |
14.93 |
|
|
|
| 93 |
Tỉnh Cà Mau |
THPT Chuyên Phan Ngọc
Hiển |
317 |
14.92 |
|
|
|
| 94 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Lý Tự Trọng |
873 |
14.90 |
|
|
|
| 95 |
Tỉnh Thái Bình |
THPT Nguyễn Đức Cảnh |
1244 |
14.90 |
|
|
|
| 96 |
TP Hà Nội |
THPT Lê Quý Đôn-Đống
đa |
1108 |
14.88 |
|
|
|
| 97 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Bình Giang |
658 |
14.87 |
|
|
|
| 98 |
Tỉnh Kiên Giang |
THPT Huỳnh Mẫn Đạt |
657 |
14.86 |
|
|
|
| 99 |
Tỉnh Bạc Liêu |
THPT Chuyên Bạc Liêu |
508 |
14.85 |
|
|
|
| 100 |
Tỉnh Quảng Nam |
THPT Sào Nam |
1089 |
14.85 |
|
|
|
| 101 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Kim Thành |
840 |
14.81 |
|
|
|
| 102 |
TP Hà Nội |
THPT Sơn Tây, BC
Giang Văn Minh |
961 |
14.75 |
|
|
|
| 103 |
Tỉnh Vĩnh Phúc |
THPT Lê Xoay |
895 |
14.74 |
|
|
|
| 104 |
Tỉnh Đồng Nai |
THPT Ngô Quyền |
841 |
14.72 |
|
|
|
| 105 |
TP Hà Nội |
THPT Liên Hà |
1201 |
14.72 |
|
|
|
| 106 |
Tỉnh Vĩnh Phúc |
THPT Yên Lạc |
850 |
14.71 |
|
|
|
| 107 |
Tỉnh Bắc Ninh |
THPT Lý Thái Tổ |
1063 |
14.71 |
|
|
|
| 108 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Ng Hữu Huân |
1316 |
14.70 |
|
|
|
| 109 |
TP Hà Nội |
THPT Trần Phú- Hoàn
Kiếm |
1039 |
14.70 |
|
|
|
| 110 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Gia Lộc |
953 |
14.65 |
|
|
|
| 111 |
Tỉnh Khánh Hòa |
THPT Lý Tự Trọng |
1220 |
14.58 |
|
|
|
| 112 |
Tỉnh Tuyên Quang |
THPT Chuyên tỉnh |
477 |
14.55 |
|
|
|
| 113 |
Tỉnh Bắc Giang |
THPT Ngô Sỹ Liên |
1145 |
14.54 |
|
|
|
| 114 |
Tỉnh Đồng Tháp |
THPT Chuyên Nguyễn
Đình Chiểu |
386 |
14.44 |
|
|
|
| 115 |
Tỉnh Cao Bằng |
THPT Chuyên Cao Bằng |
291 |
14.43 |
|
|
|
| 116 |
Tỉnh Ninh Bình |
THPT Nguyễn Huệ |
628 |
14.41 |
|
|
|
| 117 |
Tỉnh An Giang |
THPT Thoại Ngọc Hầu |
977 |
14.40 |
|
|
|
| 118 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Phú Nhuận |
1218 |
14.30 |
|
|
|
| 119 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Trực Ninh A |
924 |
14.30 |
|
|
|
| 120 |
Tỉnh Thái Bình |
THPT Vũ Tiên |
1186 |
14.30 |
|
|
|
| 121 |
Tỉnh Hậu Giang |
THPT chuyên Vị Thanh |
167 |
14.29 |
|
|
|
| 122 |
Tỉnh Ninh Thuận |
THPT Chu Văn An |
987 |
14.29 |
|
|
|
| 123 |
Tỉnh Lâm Đồng |
THPT Bảo Lộc |
1126 |
14.28 |
|
|
|
| 124 |
Tỉnh Thanh Hóa |
THPT Ba Đình |
989 |
14.28 |
|
|
|
| 125 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Nam Sách |
970 |
14.28 |
|
|
|
| 126 |
TP Hà Nội |
THPT Ngọc Hồi |
944 |
14.28 |
|
|
|
| 127 |
Tỉnh Bắc Ninh |
THPT Hàn Thuyên |
985 |
14.27 |
|
|
|
| 128 |
Tỉnh Thanh Hóa |
THPT Lương Đắc Bằng |
1063 |
14.26 |
|
|
|
| 129 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Ng Công Trứ |
1996 |
14.25 |
|
|
|
| 130 |
Tỉnh Bắc Cạn |
THPT Chuyên |
200 |
14.24 |
|
|
|
| 131 |
Tỉnh Thừa thiên-Huế |
THPT Nguyễn Huệ |
1233 |
14.24 |
|
|
|
| 132 |
Tỉnh Thừa thiên-Huế |
Khối chuyên ĐHNN Huế |
57 |
14.23 |
|
|
|
| 133 |
TP Hà Nội |
THPT Việt -Đức |
1255 |
14.20 |
|
|
|
| 134 |
Tỉnh Điện Biên |
THPT Chuyên Lê Quí
Đôn |
477 |
14.16 |
|
|
|
| 135 |
Tỉnh Thái Bình |
THPT Quỳnh Thọ |
1056 |
14.13 |
|
|
|
| 136 |
Tỉnh Thái Bình |
THPT Nam Đông Quan |
1163 |
14.10 |
|
|
|
| 137 |
TP Hà Nội |
THPT DL Đào Duy Từ |
483 |
14.06 |
|
|
|
| 138 |
Tỉnh Thanh Hóa |
THPT Lê Lợi |
1034 |
13.99 |
|
|
|
| 139 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Xuân Trường B |
974 |
13.98 |
|
|
|
| 140 |
Tỉnh Hưng Yên |
THPT Dương Quảng Hàm |
571 |
13.92 |
|
|
|
| 141 |
Tỉnh Thanh Hóa |
THPT Đào Duy Từ |
876 |
13.91 |
|
|
|
| 142 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Quang Trung |
640 |
13.91 |
|
|
|
| 143 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Nguyễn Du |
1210 |
13.90 |
|
|
|
| 144 |
Tỉnh Thái Bình |
THPT Nam Duyên Hà |
1015 |
13.87 |
|
|
|
| 145 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Hà Bắc |
495 |
13.86 |
|
|
|
| 146 |
Tỉnh Thái Bình |
THPT Nam Tiền Hải |
1112 |
13.86 |
|
|
|
| 147 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Trần Phú |
1919 |
13.82 |
|
|
|
| 148 |
Tỉnh Đắc Lắc |
THPT Thực hành Cao
Nguyên |
469 |
13.81 |
|
|
|
| 149 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Hùng Vương |
2074 |
13.79 |
|
|
|
| 150 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Hải Hậu C |
763 |
13.79 |
|
|
|
| 151 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Thanh Miện |
695 |
13.76 |
|
|
|
| 152 |
Tỉnh Quảng Trị |
THPT TX Quảng Trị |
899 |
13.75 |
|
|
|
| 153 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Mạc Đỉnh Chi |
2009 |
13.74 |
|
|
|
| 154 |
Tỉnh Thái Bình |
THPT Bắc Kiến Xương |
1026 |
13.72 |
|
|
|
| 155 |
Tỉnh Vĩnh Phúc |
THPT Trần Phú |
818 |
13.71 |
|
|
|
| 156 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Nghĩa Hưng A |
1085 |
13.71 |
|
|
|
| 157 |
Tỉnh Bắc Ninh |
THPT Yên Phong 1 |
1255 |
13.69 |
|
|
|
| 158 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Ninh Giang |
1015 |
13.68 |
|
|
|
| 159 |
Tỉnh Hà Nam |
THPT Duy Tiên A |
820 |
13.67 |
|
|
|
| 160 |
TP Đà Nẵng |
THPT Hoàng Hoa Thám |
935 |
13.65 |
|
|
|
| 161 |
TP Hà Nội |
THPT DL Trí Đức |
502 |
13.63 |
|
|
|
| 162 |
TP Hà Nội |
THPT TT Việt úc |
29 |
13.62 |
|
|
|
| 163 |
Tỉnh Hà Nam |
THPT Nam Lý |
697 |
13.62 |
|
|
|
| 164 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Phúc Thành |
673 |
13.60 |
|
|
|
| 165 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Xuân Trường A |
996 |
13.59 |
|
|
|
| 166 |
Tỉnh Bình Định |
THPT Quốc học |
1072 |
13.55 |
|
|
|
| 167 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Giao Thuỷ B |
886 |
13.54 |
|
|
|
| 168 |
TP Hải Phòng |
THPT Lê Quý Đôn |
1135 |
13.52 |
|
|
|
| 169 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Đại An |
445 |
13.52 |
|
|
|
| 170 |
Tỉnh Sóc Trăng |
THPT Chuyên Nguyễn
Thị Minh Khai |
544 |
13.48 |
|
|
|
| 171 |
TP Hải Phòng |
THPT Vĩnh Bảo |
1127 |
13.48 |
|
|
|
| 172 |
Tỉnh Thái Bình |
THPT Tây Thụy Anh |
1055 |
13.47 |
|
|
|
| 173 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT Lê Qúy Đôn |
621 |
13.47 |
|
|
|
| 174 |
Tỉnh Bắc Ninh |
THPT Quế Võ 1 |
1064 |
13.47 |
|
|
|
| 175 |
Tỉnh Thái Nguyên |
THPT Chu Văn An |
708 |
13.44 |
|
|
|
| 176 |
Tỉnh Hà Nam |
THPT Phủ Lý A |
710 |
13.44 |
|
|
|
| 177 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Cẩm Giàng |
703 |
13.41 |
|
|
|
| 178 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Nghĩa Hưng B |
865 |
13.41 |
|
|
|
| 179 |
TP Hà Nội |
THPT Cao Bá Quát- Gia
Lâm |
1075 |
13.41 |
|
|
|
| 180 |
Tỉnh Quảng Ninh |
THPT Hòn Gai |
724 |
13.41 |
|
|
|
| 181 |
TP Hà Nội |
THPT Phạm Hồng Thái |
961 |
13.40 |
|
|
|
| 182 |
TP Hà Nội |
THPT DL Lô Mô nô xốp |
359 |
13.38 |
|
|
|
| 183 |
TP Hồ Chí Minh |
THPT DL Ngôi Sao |
186 |
13.38 |
|
|
|
| 184 |
Tỉnh Quảng Nam |
THPT Trần Cao Vân |
1057 |
13.38 |
|
|
|
| 185 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Chí Linh |
857 |
13.38 |
|
|
|
| 186 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Tuệ Tĩnh |
557 |
13.36 |
|
|
|
| 187 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Giao Thuỷ C |
673 |
13.35 |
|
|
|
| 188 |
Tỉnh Khánh Hòa |
THPT Nguyễn Trãi |
905 |
13.34 |
|
|
|
| 189 |
TP Hà Nội |
THPT Xuân Đỉnh |
1085 |
13.34 |
|
|
|
| 190 |
TP Hà Nội |
THPT Lê Quí Đôn- Hà
Đông, |
1256 |
13.33 |
|
|
|
| 191 |
Tỉnh Thanh Hóa |
THPT Quảng Xương 1 |
848 |
13.31 |
|
|
|
| 192 |
Tỉnh Hải Dương |
THPT Đoàn Thượng |
468 |
13.30 |
|
|
|
| 193 |
Tỉnh Nam Định |
THPT Phạm Văn Nghị |
1035 |
13.27 |
|
|
|
| 194 |
TP Cần Thơ |
THPT Châu Văn Liêm |
1311 |
13.27 |
|
|
|
| 195 |
Tỉnh Phú Thọ |
THPT Long Châu Sa |
658 |
13.26 |
|
|
|
| 196 |
Tỉnh Nghệ An |
THPT Diễn Châu 3 |
928 |
13.26 |
|
|
|
| 197 |
TP Hà Nội |
THPT Nhân Chính |
829 |
13.24 |
|
|
|
| 198 |
Tỉnh Hà Nam |
THPT Thanh Liêm A |
689 |
13.24 |
|
|
|
| 199 |
Tỉnh Đồng Nai |
THPT Long Khánh |
1174 |
13.24 |
|
|
|
| 200 |
Tỉnh Vĩnh Phúc |
THPT Ngô Gia Tự |
822 |
13.23 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tệp đính kèm (1)
-
TOP200-2010.xls - vào 02:32 21-08-2010 bởi Lại Văn Thiết GV THPT A Thanh Liêm (phiên bản 1)
74k
Xem Tải xuống
|